khinh khí cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí cầu: Một loại phương tiện bay nhẹ hơn không khí, có thể bay lên nhờ một túi lớn chứa đầy khí nhẹ (như khí heli hoặc khí nóng) và thường có một giỏ hoặc khoang treo bên dưới để chở người hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khinh khí cầu là một trong những phương tiện bay đầu tiên của loài người.
- Chúng tôi đã có một trải nghiệm thú vị khi ngắm cảnh thành phố từ trên khinh khí cầu.
- Lễ hội khinh khí cầu thu hút rất đông du khách mỗi năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bay bằng khinh khí cầu": chỉ hoạt động di chuyển trên không bằng phương tiện này.
- Ước mơ thuở nhỏ của ông ấy là được một lần bay bằng khinh khí cầu.
Biến thể và từ gần giống
- Khí cầu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại phương tiện. "Khinh khí cầu" là từ Hán Việt, trong khi "khí cầu" là từ thuần Việt, được dùng phổ biến hơn.
- Khí cầu khí tượng: Một loại khí cầu không người lái, dùng để thu thập dữ liệu về khí quyển.
- Khinh khí: Chỉ các loại khí nhẹ hơn không khí, như hydro hoặc heli, là thành phần giúp khinh khí cầu bay lên.
Từ đồng nghĩa
- Khí cầu: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến.
- Balloon: Từ tiếng Anh chỉ chung các loại bóng bay, bao gồm cả khí cầu.
- Phi cầu: Một từ cũ, ít dùng hơn, cùng chỉ khí cầu.
Lưu ý về từ vựng
- "Khinh khí cầu" vs "bóng bay": "Khinh khí cầu" (balloon, airship) là phương tiện bay cỡ lớn có thể chở người. "Bóng bay" (balloon) thường chỉ những quả bóng nhỏ bằng cao su hoặc nhựa dùng để trang trí hoặc đồ chơi trẻ em.
- Từ "khinh khí cầu" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày, thay vào đó là từ "khí cầu". Tuy nhiên, "khinh khí cầu" vẫn xuất hiện trong văn viết, sách báo hoặc các văn bản mang tính chất lịch sử, kỹ thuật.
- Nh. Khí cầu.